1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Úrvalsdeild
  4. Valur Reykjavik
Valur Reykjavik

Valur Reykjavik Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.47m

Phong độ gần đây

WLLLD
82 Trận đấu đã nhận định
69.51% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Valur R Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.39
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.9
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Sắp diễn ra
Thor A
Thor Akureyri
vs
Valur Reykjavik
Valur R
3.8
4.15
1.76

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:00

Kết thúc
Valur R
Valur Reykjavik
1 : 1
Keflavik
Keflavik
2.1
4.15
2.92

1

2.1

O2.5

1.32

YES

1.32

1X

1.42
8.6/10

15:15

Kết thúc
IA Akranes
IA Akranes
1 : 0
Valur Reykjavik
Valur R
2.15
3.85
2.91

2

2.91

O2.5

1.34

YES

1.33

O2.5

1.34
7.3/10

15:15

Kết thúc
Valur R
Valur Reykjavik
1 : 5
Vikingur Reykjavik
Vikingur
7
5.6
1.38

2

1.38

O2.5

1.3

YES

1.47

O2.5

1.3
8.7/10

15:15

Kết thúc
KR Reykjavik
KR Reykjavik
3 : 1
Valur R
Valur R red card
1.62
4.9
4.2

2

4.2

O3.5

1.47

YES

1.26

GG

1.26
8.5/10

14:00

Kết thúc
KA Akureyri
KA Akureyri
0 : 1
Valur R
Valur R
2.35
3.95
2.7

X

3.95

O2.5

1.37

YES

1.35

O2.5

1.37
7/10

14:15

Kết thúc
Valur R
Valur Reykjavik
3 : 2
Breidablik
Breidablik
2.8
3.9
2.2

X2

1.44

O2.5

1.36

YES

1.35

O2.5

1.36
7.2/10

15:15

Kết thúc
Fram R
Fram Reykjavik
3 : 2
Valur Reykjavik
Valur R
2
3.9
3.6

1

2

O2.5

1.39

YES

1.38

GG

1.38
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Valur Reykjavik

Bạn đang tìm nhận định Valur Reykjavik? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Valur Reykjavik, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 82 trận đấu có sự tham gia của Valur Reykjavik với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.51%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Úrvalsdeild, Valur Reykjavik đã ghi nhận 5 trận thắng, 0 trận hòa và 6 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 23 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Valur Reykjavik đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.39 xG5.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Valur Reykjavik hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.47m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Valur Reykjavik đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Valur Reykjavik chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

ÚrvalsdeildIceland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6511
Thắng325
Hòa000
Thua336
Bàn thắng ghi được11819
Bàn thắng để thủng lưới14923
Trung bình ghi bàn1.81.61.7
Trung bình thủng lưới2.31.82.1
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 2-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
31-45 4
46-60 5
61-75 9
76-90 9
30 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 91%
10 Trận
Tài 1.5 45%
5 Trận
Tài 2.5 27%
3 Trận
Tài 3.5 9%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Jónsson
J. Jónsson
26 MID 8.01
P. Pedersen
P. Pedersen
34 FWD 7.81
B. Heimisson
B. Heimisson
25 MID 7.53
F. Schram
F. Schram
30 GK 7.48
K. Sigurðsson
K. Sigurðsson
34 MID 7.38
L. Heimisson
L. Heimisson
22 MID 7.32
M. Nakkim
M. Nakkim
29 DEF 7.14
T. Haraldsson
T. Haraldsson
29 MID 6.94
A. Skoglund
A. Skoglund
28 MID 6.87
B. Jónsson
B. Jónsson
20 FWD 6.82
B. Antonsson
B. Antonsson
30 MID 6.81
A. Pálsson
A. Pálsson
27 MID 6.80
A. Hoti
A. Hoti
22 MID 6.71
O. Kjartansson
O. Kjartansson
23 MID 6.58
S. Ágústsson
S. Ágústsson
24 GK 6.46
M. Lundemo
M. Lundemo
31 MID 6.43
S. Stefánsson
S. Stefánsson
19 DEF 6.41
S. Lárusson
S. Lárusson
33 DEF 6.32
O. Ómarsson
O. Ómarsson
30 DEF 6.21
K. Kristjánsson
K. Kristjánsson
18 MID 6.07
T. Magnússon
T. Magnússon
23 MID -
J. Pálsson
J. Pálsson
22 DEF -
H. Eyjólfsson
H. Eyjólfsson
35 DEF -
A. Jóhannsson
A. Jóhannsson
35 MID -