Tây Ban Nha Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Tây Ban Nha Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
20:00 Sắp diễn ra |
Uruguay
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
12:00 Kết thúc |
Tây Ban Nha
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
NG |
7.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Tây Ban Nha
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
5/10 |
14:45 Kết thúc |
Tây Ban Nha
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
NG |
7/10 |
12:00 Kết thúc |
Georgia
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
AS2+ |
9/10 |
14:45 Kết thúc |
Tây Ban Nha
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
9.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Tây Ban Nha
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
H1 |
10/10 |
14:45 Kết thúc |
Thổ Nhĩ Kỳ
0
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
14:45 Kết thúc |
Bulgaria
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
H2 |
10/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tây Ban Nha
Bạn đang tìm nhận định Tây Ban Nha? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Tây Ban Nha, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 26 trận đấu có sự tham gia của Tây Ban Nha với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 84.62%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của World Cup, Tây Ban Nha đã ghi nhận 0 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 0 bàn thắng (0.0 mỗi trận) và để thủng lưới 0 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Tây Ban Nha đạt trung bình 70% kiểm soát bóng, 2.59 xG và 7.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Tây Ban Nha hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €989.00m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Tây Ban Nha đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Tây Ban Nha chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 0 | 1 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 0 | 0 | 0 |
| Trung bình ghi bàn | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Pedri
|
23 | MID | 9.00 |
|
Rodri
|
29 | MID | 8.70 |
|
Aymeric Laporte
|
31 | DEF | 8.30 |
|
Marcos Llorente
|
30 | DEF | 7.90 |
|
Pau Cubarsí Paredes
|
18 | DEF | 7.90 |
|
Unai Simón
|
28 | GK | 7.20 |
|
Marc Cucurella
|
27 | DEF | 7.20 |
|
Fabián Ruiz
|
29 | MID | 7.20 |
|
Lamine Yamal
|
18 | FWD | 6.90 |
|
Dani Olmo
|
27 | MID | 6.90 |
|
Gavi
|
21 | FWD | 6.60 |
|
Mikel Merino
|
29 | MID | 6.50 |
|
Nico Williams
|
23 | FWD | 6.30 |
|
Mikel Oyarzabal
|
28 | FWD | 6.00 |
|
Ferran Torres
|
25 | FWD | 5.90 |




