Ả Rập Xê Út Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Ả Rập Xê Út Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
20:00 Sắp diễn ra |
Cabo Verde
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
12:00 Kết thúc |
Tây Ban Nha
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
NG |
7.5/10 |
18:00 Kết thúc |
Ả Rập Xê Út
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
NG |
6.7/10 |
12:00 Kết thúc |
Maroc
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.7/10 |
13:30 Kết thúc |
Comoros
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
2 |
10/10 |
12:00 Kết thúc |
Ả Rập Xê Út
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
7/10 |
14:45 Kết thúc |
Ả Rập Xê Út
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
13:15 Kết thúc |
Indonesia
2
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
2 |
10/10 |
22:15 Kết thúc |
Mexico
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.1/10 |
21:15 Kết thúc |
Ả Rập Xê Út
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
2 |
3.9/10 |
14:15 Kết thúc |
Ả Rập Xê Út
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
12:00 Kết thúc |
Bahrain
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ả Rập Xê Út
Bạn đang tìm nhận định Ả Rập Xê Út? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ả Rập Xê Út, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 27 trận đấu có sự tham gia của Ả Rập Xê Út với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 51.85%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của World Cup, Ả Rập Xê Út đã ghi nhận 0 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 1 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Ả Rập Xê Út hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €25.15m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ả Rập Xê Út đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Ả Rập Xê Út chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 0 | 1 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 1 | 0 | 1 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.0 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 0.0 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Mohammed Al Owais
|
34 | GK | 7.70 |
|
Abdulelah Al Amri
|
28 | DEF | 7.70 |
|
Mohamed Kanno
|
31 | MID | 7.30 |
|
Moteb Al Harbi
|
25 | DEF | 6.90 |
|
Abdullah Al Khaibari
|
29 | MID | 6.70 |
|
Feras Al Brikan
|
25 | FWD | 6.60 |
|
Nasser Al Dawsari
|
27 | MID | 6.60 |
|
Nawaf Boushal
|
26 | DEF | 6.60 |
|
Saud Abdulhamid
|
26 | DEF | 6.50 |
|
Mohammed Abu Al Shamat
|
23 | MID | 6.50 |
|
Musab Al Juwayr
|
22 | FWD | 6.30 |
|
Salem Al Dawsari
|
34 | MID | 6.20 |
|
Hassan Tambakti
|
26 | DEF | 6.00 |
|
Ali Lajami
|
29 | DEF | - |
|
Ala Al Hajji
|
30 | MID | - |
|
Abdullah Al Hamdan
|
26 | FWD | - |






