1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. World Cup - Qualification Europe
  4. Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ

Thổ Nhĩ Kỳ Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €388.00m
KEY INSIGHT Thổ Nhĩ Kỳ có trên 20 cú sút trong 2 trận gần nhất
TREND Thổ Nhĩ Kỳ có trên 15 cú sút trong 4 trận gần nhất
TREND Thổ Nhĩ Kỳ có trên 5 cú sút trúng đích trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWLL
23 Trận đấu đã nhận định
69.57% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Thổ Nhĩ Kỳ Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.58
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6
Kiểm soát bóng
61%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
8.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

22:00

Sắp diễn ra
Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ
vs
Hoa Kỳ
Hoa Kỳ
3.7
4.1
2.02

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

23:00

Kết thúc
Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ
0 : 1
Paraguay
Paraguay red card
2.12
3.45
4.2

1

2.12

O1.5

1.36

YES

1.88

1X

1.29
10/10

00:00

Kết thúc
Úc
Úc
2 : 0
Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ
5.53
3.86
1.75

2

1.75

U3.5

1.3

YES

1.95

2

1.75
5.7/10

14:45

Kết thúc
Kosovo
Kosovo
0 : 1
Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ
4.1
3.6
2.02

X2

1.29

O1.5

1.33

YES

1.82

O1.5

1.33
5.1/10

12:00

Kết thúc
Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ
1 : 0
Romania
Romania
1.5
5
7.5

1

1.5

O1.5

1.2

NO

2.05

1

1.5
8.8/10

14:45

Kết thúc
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
2 : 2
Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ
1.21
8
17

1

1.21

O2.5

1.37

NO

1.87

NG

1.87
7/10

12:00

Kết thúc
Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ
2 : 0
Bulgaria
Bulgaria
1.11
9.3
20

1

1.11

O2.5

1.35

NO

1.65

H1

1.37
10/10

14:45

Kết thúc
Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ
4 : 1
Georgia
Georgia
1.53
4.33
5.9

1

1.53

O2.5

1.62

YES

1.7

O2.5

1.62
8/10

14:45

Kết thúc
Bulgaria
Bulgaria
1 : 6
Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ
12.5
5.6
1.25

2

1.25

O2.5

1.65

NO

1.63

2

1.25
10/10

14:45

Kết thúc
Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ
0 : 6
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
5.9
4.5
1.52

2

1.52

O2.5

1.56

YES

1.67

O2.5

1.56
8/10

12:00

Kết thúc
red card Georgia
Georgia
2 : 3
Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ red card
3.2
3.52
2.15

X2

1.33

U3.5

1.35

YES

1.7

U3.5

1.35
3.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Thổ Nhĩ Kỳ

Bạn đang tìm nhận định Thổ Nhĩ Kỳ? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Thổ Nhĩ Kỳ, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 23 trận đấu có sự tham gia của Thổ Nhĩ Kỳ với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của World Cup, Thổ Nhĩ Kỳ đã ghi nhận 0 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 0 bàn thắng (0.0 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Thổ Nhĩ Kỳ đạt trung bình 61% kiểm soát bóng, 1.58 xG8.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.

Thổ Nhĩ Kỳ hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €388.00m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Thổ Nhĩ Kỳ đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Thổ Nhĩ Kỳ chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

World CupWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận011
Thắng000
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được000
Bàn thắng để thủng lưới022
Trung bình ghi bàn0.00.00.0
Trung bình thủng lưới0.02.02.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 1 G
1 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 0%
0 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Çalhanoğlu
H. Çalhanoğlu
31 MID 7.45
A. Bardakcı
A. Bardakcı
31 DEF 7.30
İ. Yüksek
İ. Yüksek
27 MID 7.20
A. Güler
A. Güler
20 MID 7.20
K. Yıldız
K. Yıldız
20 FWD 7.20
S. Özcan
S. Özcan
27 MID 6.90
M. Müldür
M. Müldür
26 DEF 6.75
M. Demiral
M. Demiral
27 DEF 6.65
F. Kadıoğlu
F. Kadıoğlu
26 DEF 6.60
E. Elmalı
E. Elmalı
25 DEF 6.60
C. Uzun
C. Uzun
20 MID 6.60
O. Kökçü
O. Kökçü
25 MID 6.55
B. Yılmaz
B. Yılmaz
25 MID 6.45
D. Gül
D. Gül
21 FWD 6.35
Z. Çelik
Z. Çelik
28 DEF 6.30
U. Çakır
U. Çakır
29 GK 6.25
Y. Akgün
Y. Akgün
25 FWD 6.25
K. Aktürkoğlu
K. Aktürkoğlu
27 FWD 6.20