Supra du Quebec Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
19:00 Sắp diễn ra |
Cavalry FC
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Supra du Quebec
Bạn đang tìm nhận định Supra du Quebec? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Supra du Quebec, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 0 trận đấu có sự tham gia của Supra du Quebec với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 0%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Canadian Premier League, Supra du Quebec đã ghi nhận 3 trận thắng, 2 trận hòa và 3 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Supra du Quebec đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Supra du Quebec chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 3 | 8 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 2 | 1 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 4 | 10 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 4 | 9 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 1.3 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.3 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 2 | 1 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Rea
|
23 | MID | 7.47 |
|
M. Chretien
|
- | DEF | 7.33 |
|
K. Ferdinand
|
22 | DEF | 7.13 |
|
M. Gerges
|
- | GK | 7.00 |
|
D. Abzi
|
25 | DEF | 6.93 |
|
S. Mlah
|
24 | MID | 6.93 |
|
Alessandro Biello
|
19 | MID | 6.90 |
|
S. Deslandes
|
- | DEF | 6.90 |
|
O. El Kalkouli
|
- | MID | 6.90 |
|
C. Auguste
|
24 | DEF | 6.80 |
|
D. Choinière
|
28 | MID | 6.77 |
|
T. Lebeuf
|
- | DEF | 6.75 |
|
C. Calaidjoglu
|
22 | MID | 6.70 |
|
R. Bey
|
- | MID | 6.70 |
|
I. Conde
|
- | FWD | 6.70 |
|
A. Sissoko
|
30 | MID | 6.70 |
|
Y. W. Wandje Djomze
|
25 | MID | 6.70 |
|
B. Kabore
|
- | FWD | 6.60 |
|
I. Yeo
|
- | DEF | 6.50 |
|
J. Milli
|
- | GK | 6.45 |
|
L. Kwemi
|
28 | FWD | 6.45 |
|
O. Boughanmi
|
- | MID | 6.30 |
|
A. Marcoux
|
- | FWD | 6.30 |
|
C. Bayiha
|
26 | FWD | 6.20 |
