1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Úrvalsdeild
  4. Stjarnan
Stjarnan

Stjarnan Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.48m
KEY INSIGHT Stjarnan có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Stjarnan để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 19 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 5 trận gần nhất của Stjarnan

Phong độ gần đây

LWLDL
78 Trận đấu đã nhận định
79.49% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Stjarnan Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.63
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.1
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.3
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Sắp diễn ra
Stjarnan
Stjarnan
vs
KA Akureyri
KA Akureyri
2
3.9
3.15

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:00

Kết thúc
IBV V
IBV Vestmannaeyjar
2 : 1
Stjarnan
Stjarnan
2.63
3.9
2.35

1X

1.6

O2.5

1.38

YES

1.36

GG

1.36
10/10

15:15

Kết thúc
Stjarnan
Stjarnan
4 : 4
Breidablik
Breidablik
3
4.45
2.07

2

2.07

O2.5

1.25

YES

1.29

GG

1.29
8.5/10

15:30

Kết thúc
Afturelding
Afturelding
3 : 1
Stjarnan
Stjarnan red card
2.64
4.35
2.22

1X

1.62

O2.5

1.33

YES

1.35

O2.5

1.33
6.8/10

13:00

Kết thúc
red card Thor A
Thor Akureyri
1 : 3
Stjarnan
Stjarnan
3.25
3.9
2.05

2

2.05

O2.5

1.34

YES

1.33

X2

1.39
8.5/10

15:15

Kết thúc
Stjarnan
Stjarnan
1 : 3
Vikingur Reykjavik
Vikingur
6.4
5.2
1.45

1X

2.95

O2.5

1.38

YES

1.58

O2.5

1.38
6.2/10

15:15

Kết thúc
red card Stjarnan
Stjarnan
0 : 1
Fram R
Fram R
2.44
4.15
2.6

X

4.15

O2.5

1.3

YES

1.3

GG

1.3
8/10

13:30

Kết thúc
Keflavik
Keflavik
1 : 1
Stjarnan
Stjarnan
2.95
3.9
2.42

X2

1.49

O2.5

1.4

YES

1.38

O2.5

1.4
8/10

16:00

Kết thúc
Stjarnan
Stjarnan
2 : 1
KR Reykjavik
KR Reykjavik
4.8
4.8
1.67

1X

2.32

O3.5

1.49

YES

1.22

GG

1.22
5/10

11:00

Kết thúc
Stjarnan
Stjarnan
2 : 1
Selfoss
Selfoss
1.14
8.5
13.5

1

1.14

O2.5

1.2

YES

1.75

GG

1.75
3.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Stjarnan

Bạn đang tìm nhận định Stjarnan? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Stjarnan, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 78 trận đấu có sự tham gia của Stjarnan với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 79.49%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Úrvalsdeild, Stjarnan đã ghi nhận 3 trận thắng, 2 trận hòa và 6 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 22 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 26 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Stjarnan đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 1.63 xG4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Stjarnan hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.48m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Stjarnan đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Stjarnan chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

ÚrvalsdeildIceland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7411
Thắng123
Hòa112
Thua516
Bàn thắng ghi được13922
Bàn thắng để thủng lưới19726
Trung bình ghi bàn1.92.32.0
Trung bình thủng lưới2.71.82.4
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-4
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 2
31-45 6
46-60 9
61-75 5
76-90 3
25 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 91%
10 Trận
Tài 1.5 64%
7 Trận
Tài 2.5 36%
4 Trận
Tài 3.5 9%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Warén
B. Warén
24 MID 8.01
J. Gunnarsson
J. Gunnarsson
24 MID 7.46
G. Kristjánsson
G. Kristjánsson
36 DEF 7.31
Ö. Eggertsson
Ö. Eggertsson
26 MID 7.23
Á. Ólafsson
Á. Ólafsson
34 GK 7.16
S. Ingimarsson
S. Ingimarsson
27 DEF 7.14
E. Atlason
E. Atlason
32 FWD 6.79
J. Barkarson
J. Barkarson
22 MID 6.79
A. Birgisson
A. Birgisson
21 MID 6.71
Guðmundur Nökkvason
Guðmundur Nökkvason
21 MID 6.66
Ö. Örvarsson
Ö. Örvarsson
22 DEF 6.63
A. Hauksson
A. Hauksson
26 MID 6.51
Þ. Þórisson
Þ. Þórisson
26 DEF 6.44
A. Adolphsson
A. Adolphsson
33 DEF 6.36
B. Guðlaugsson
B. Guðlaugsson
23 MID 6.27
S. Jónsson
S. Jónsson
21 - 6.27
D. Matthíasson
D. Matthíasson
25 MID 6.18
H. Brink
H. Brink
20 MID 6.05
K. Kjartansson
K. Kjartansson
19 MID -
A. Bjarnason
A. Bjarnason
35 FWD -
S. Friðjónsson
S. Friðjónsson
29 MID -