1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. 1. Division
  4. Sogndal
Sogndal

Sogndal Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.88m
KEY INSIGHT Sogndal có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Sogndal để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Sogndal có trên 1.5 bàn trong 14 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWLL
70 Trận đấu đã nhận định
67.14% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sogndal Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.3
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Sắp diễn ra
Sogndal
Sogndal
vs
Egersund
Egersund
2.45
3.8
2.67

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

Kết thúc
Raufoss
Raufoss
3 : 1
Sogndal
Sogndal
2.63
3.75
2.37

X

3.75

O2.5

1.41

YES

1.36

O2.5

1.41
8/10

10:00

Kết thúc
Sogndal
Sogndal
2 : 4
Moss
Moss
2
4.15
3.25

1

2

O2.5

1.38

YES

1.35

O2.5

1.38
8/10

11:00

Kết thúc
Strommen
Strommen
2 : 3
Sogndal
Sogndal
2.62
3.8
2.37

2

2.37

O2.5

1.44

YES

1.4

O2.5

1.44
8/10

11:00

Kết thúc
Sandnes ULF
Sandnes ULF
2 : 0
Sogndal
Sogndal
2.38
3.75
2.85

2

2.85

O2.5

1.5

YES

1.43

O2.5

1.5
8/10

13:00

Kết thúc
Sogndal
Sogndal
2 : 2
Stabaek
Stabaek
2.7
3.75
2.37

2

2.37

O2.5

1.46

YES

1.4

O2.5

1.46
8/10

10:00

Kết thúc
hodd
hodd
2 : 2
Sogndal
Sogndal
3
3.45
2.33

X

3.45

O2.5

1.65

YES

1.55

O2.5

1.65
4.4/10

11:00

Kết thúc
Sogndal
Sogndal
5 : 1
Haugesund
Haugesund
2.8
3.7
2.32

2

2.32

O2.5

1.52

YES

1.47

O2.5

1.52
6.3/10

10:00

Kết thúc
Bryne
Bryne
3 : 3
Sogndal
Sogndal
2.05
3.5
3.7

1

2.05

O2.5

1.7

NO

2.2

1X

1.32
7.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sogndal

Bạn đang tìm nhận định Sogndal? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sogndal, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 70 trận đấu có sự tham gia của Sogndal với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.14%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Division, Sogndal đã ghi nhận 3 trận thắng, 3 trận hòa và 5 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 26 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Sogndal hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.88m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sogndal đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Sogndal chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

1. DivisionNorway • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5611
Thắng213
Hòa123
Thua235
Bàn thắng ghi được11819
Bàn thắng để thủng lưới101626
Trung bình ghi bàn2.21.31.7
Trung bình thủng lưới2.02.72.4
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 3
31-45 2
46-60 4
61-75 6
76-90 7
23 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 64%
7 Trận
Tài 1.5 64%
7 Trận
Tài 2.5 27%
3 Trận
Tài 3.5 9%
1 Trận
Tài 4.5 9%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Jendal
L. Jendal
26 GK 7.68
S. Pedersen
S. Pedersen
26 MID 7.47
M. Sjølstad
M. Sjølstad
25 DEF 7.36
O. Hintsa
O. Hintsa
24 FWD 7.33
Diogo Brás
Diogo Brás
25 DEF 7.25
M. Høyland
M. Høyland
30 MID 7.20
K. Skaanes
K. Skaanes
30 MID 7.13
J. Flaten
J. Flaten
23 MID 7.08
J. Berg Nundal
J. Berg Nundal
20 FWD 7.07
Fábio Sturgeon
Fábio Sturgeon
27 MID 6.99
P. Flo
P. Flo
36 DEF 6.91
K. Steinset
K. Steinset
20 MID 6.74
D. Saetren
D. Saetren
19 GK 6.59
S. Granheim
S. Granheim
18 DEF 6.57
M. Øren
M. Øren
19 DEF 6.54
J. Haruna
J. Haruna
26 DEF 6.44
V. Hagen
V. Hagen
23 MID 6.40
E. Mensah
E. Mensah
20 FWD 6.25
Ó. Borgþórsson
Ó. Borgþórsson
22 - 6.09
R. Onyango
R. Onyango
24 DEF -
L. Vapne
L. Vapne
22 MID -
E. Flataker
E. Flataker
21 FWD -