1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Bundesliga
  4. Red Bull Salzburg
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €130.00m
KEY INSIGHT Red Bull Salzburg để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLDLL
111 Trận đấu đã nhận định
61.26% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Sắp diễn ra
Seekirchen
Seekirchen
vs
Red B
Red B
36
13.5
1.04

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:30

Kết thúc
Red B
Red Bull Salzburg
1 : 3
TSV Hartberg
TSV Hartberg
1.24
7.1
12.5

1

1.24

O2.5

1.42

NO

1.91

1

1.24
8.5/10

11:00

Kết thúc
Lask Linz
Lask Linz
2 : 1
Red Bull Salzburg
Red B
2.25
3.7
3.05

1

2.25

O2.5

1.52

YES

1.44

1X

1.42
8.5/10

11:00

Kết thúc
Red B
Red Bull Salzburg
1 : 1
Sturm Graz
Sturm Graz
1.68
4.3
5.1

2

5.1

U3.5

1.7

YES

1.5

U3.5

1.7
3.5/10

08:30

Kết thúc
Rapid Vienna
Rapid Vienna
1 : 0
Red Bull Salzburg
Red B
3.5
3.5
2.07

2

2.07

U3.5

1.51

YES

1.55

X2

1.34
5.3/10

12:30

Kết thúc
Red B
Red Bull Salzburg
3 : 1
Austria Vienna
Austria V
1.58
4.5
6

1

1.58

O2.5

1.57

YES

1.66

1

1.58
8.8/10

08:30

Kết thúc
Austria V
Austria Vienna
1 : 3
Red Bull Salzburg
Red B
3.9
3.7
2.05

2

2.05

O2.5

1.65

YES

1.56

X2

1.29
8.4/10

13:30

Kết thúc
Red B
Red Bull Salzburg
2 : 3
Lask Linz
Lask Linz
1.9
3.9
4

1

1.9

O2.5

1.57

YES

1.51

1X

1.29
8.5/10

08:30

Kết thúc
red card TSV Hartberg
TSV Hartberg
1 : 2
Red Bull Salzburg
Red B
5.8
4.05
1.6

1X

2.47

U3.5

1.49

NO

2.1

U3.5

1.49
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Red Bull Salzburg

Bạn đang tìm nhận định Red Bull Salzburg? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Red Bull Salzburg, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 111 trận đấu có sự tham gia của Red Bull Salzburg với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.26%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Red Bull Salzburg đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 3 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Red Bull Salzburg hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €130.00m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Red Bull Salzburg đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Red Bull Salzburg chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận213
Thắng101
Hòa011
Thua101
Bàn thắng ghi được213
Bàn thắng để thủng lưới516
Trung bình ghi bàn1.01.01.0
Trung bình thủng lưới2.51.02.0
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 1
76-90 1
2 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
2 Trận
Tài 1.5 33%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Kjærgaard
M. Kjærgaard
22 MID 7.40
J. Rasmussen
J. Rasmussen
28 DEF 7.33
A. Terzić
A. Terzić
26 DEF 7.20
K. Onisiwo
K. Onisiwo
33 FWD 7.05
J. Mellberg
J. Mellberg
19 DEF 7.00
M. Bidstrup
M. Bidstrup
24 MID 6.90
G. Diakité
G. Diakité
20 MID 6.90
J. Blaswich
J. Blaswich
34 GK 6.90
Z. Jánó
Z. Jánó
20 MID 6.90
F. Krätzig
F. Krätzig
22 DEF 6.83
O. Gloukh
O. Gloukh
21 MID 6.70
S. Baidoo
S. Baidoo
21 DEF 6.70
A. Daghim
A. Daghim
20 FWD 6.70
B. Okoh
B. Okoh
22 DEF 6.60
T. Paumgartner
T. Paumgartner
20 MID 6.60
Y. Vertessen
Y. Vertessen
24 FWD 6.55
Hendry Aron Blank
Hendry Aron Blank
21 DEF 6.50
O. Lukic
O. Lukic
19 MID 6.50
M. Diambou
M. Diambou
23 MID 6.50
E. Baidoo
E. Baidoo
19 FWD 6.50
S. Kitano
S. Kitano
21 FWD 6.30
B. Clark
B. Clark
20 MID 6.30
A. Dedić
A. Dedić
23 DEF 6.30
D. Guindo
D. Guindo
23 DEF 6.30
P. Ratkov
P. Ratkov
22 FWD 6.30
Kouakou Joane Gadou
Kouakou Joane Gadou
18 DEF 6.30
T. Kawamura
T. Kawamura
26 MID 6.30
P. Verhounig
P. Verhounig
19 FWD 6.30
A. Schlager
A. Schlager
29 GK 6.20
L. Gourna-Douath
L. Gourna-Douath
22 MID 6.20
M. Yeo
M. Yeo
21 MID 6.20
T. Trummer
T. Trummer
20 MID 6.20
Stefan Bajčetić
Stefan Bajčetić
21 MID 6.20
L. Morgalla
L. Morgalla
21 DEF 5.90
Jannik Schuster
Jannik Schuster
19 DEF -