1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Erovnuli Liga
  4. Meshakhte
Meshakhte

Meshakhte Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -
KEY INSIGHT Meshakhte không thắng trong 16 trận gần nhất
TREND Meshakhte để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 10 trận gần nhất
TREND Meshakhte không nhận thẻ đỏ trong 31 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLDL
22 Trận đấu đã nhận định
77.27% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Meshakhte Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
1.7
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
0%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
red cardred card Saburtalo
Saburtalo
2 : 1
Meshakhte
Meshakhte
1.29
5.6
8.7

1

1.29

U3.5

1.56

YES

1.88

1

1.29
8.8/10

09:30

Kết thúc
Meshakhte
Meshakhte
1 : 1
Gagra
Gagra red card
3.1
3.05
2.25

2

2.25

O1.5

1.36

NO

1.85

X2

1.31
8.5/10

11:00

Kết thúc
Rustavi
Rustavi
1 : 0
Meshakhte
Meshakhte
1.42
4.25
7

X2

2.5

O1.5

1.3

NO

1.61

O1.5

1.3
6/10

06:00

Kết thúc
Meshakhte
Meshakhte
1 : 6
Dinamo Tbilisi
Dinamo T
4.6
3.3
1.73

2

1.73

U3.5

1.21

YES

2.04

X2

1.18
10/10

13:00

Kết thúc
Spaeri
Spaeri
2 : 1
Meshakhte
Meshakhte
2.02
3.15
3.7

X2

1.7

O1.5

1.33

NO

1.85

O1.5

1.33
4.4/10

08:00

Kết thúc
Meshakhte
Meshakhte
1 : 4
Torpedo Kutaisi
Torpedo
5.8
4
1.55

2

1.55

U3.5

1.33

NO

1.83

2

1.55
8.8/10

13:00

Kết thúc
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
2 : 1
Meshakhte
Meshakhte
1.88
3.4
4.5

1

1.88

O1.5

1.31

YES

1.83

1X

1.22
10/10

08:00

Kết thúc
Meshakhte
Meshakhte
0 : 2
Dila
Dila
4.5
3.4
1.78

2

1.78

U2.5

1.67

NO

1.71

U2.5

1.67
5.9/10

05:00

Kết thúc
Meshakhte
Meshakhte
1 : 2
Saburtalo II
Iberia 1999 2
1.65
3.6
5.3

1X

1.16

U2.5

1.73

NO

1.75

U2.5

1.73
1.9/10

10:00

Kết thúc
Lokomotiv
Lokomotivi Tbilisi
0 : 1
Meshakhte
Meshakhte
2.18
3.1
3.1

X

3.1

U2.5

1.67

YES

1.87

X2

1.57
1.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Meshakhte

Bạn đang tìm nhận định Meshakhte? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Meshakhte, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 22 trận đấu có sự tham gia của Meshakhte với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 77.27%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Erovnuli Liga, Meshakhte đã ghi nhận 1 trận thắng, 8 trận hòa và 9 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Meshakhte hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Meshakhte đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Meshakhte chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Erovnuli LigaGeorgia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận9918
Thắng011
Hòa538
Thua459
Bàn thắng ghi được4812
Bàn thắng để thủng lưới171532
Trung bình ghi bàn0.40.90.7
Trung bình thủng lưới1.91.71.8
Giữ sạch lưới415
Không ghi bàn527
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-6
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 6
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 8
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 3
31-45 5
46-60 8
61-75 8
76-90 7
36 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 61%
11 Trận
Tài 1.5 6%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Fobi
E. Fobi
21 MID -
B. Cleopas
B. Cleopas
25 FWD -
N. Kokosadze
N. Kokosadze
24 FWD -
G. Bekadze
G. Bekadze
21 FWD -
L. Kokosadze
L. Kokosadze
24 FWD -
T. Shonia
T. Shonia
35 MID -
B. Assamoah
B. Assamoah
22 MID -
G. Burduli
G. Burduli
23 MID -
N. Abuladze
N. Abuladze
27 MID -
S. Olukoya
S. Olukoya
25 MID -
G. Aghdgomelashvili
G. Aghdgomelashvili
21 MID -
B. Shubitidze
B. Shubitidze
32 MID -
D. Ghurtskaia
D. Ghurtskaia
21 MID -
L. Ugrekhelidze
L. Ugrekhelidze
26 DEF -
G. Gegia
G. Gegia
30 DEF -
M. Jikia
M. Jikia
35 DEF -
Mate Tereladze
Mate Tereladze
24 DEF -
D. Manjgaladze
D. Manjgaladze
24 DEF -
L. Kurdadze
L. Kurdadze
35 DEF -
Z. Gugeshashvili
Z. Gugeshashvili
23 DEF -
G. Gotsadze
G. Gotsadze
29 DEF -
L. Tkeshelashvili
L. Tkeshelashvili
32 GK -
A. Labadze
A. Labadze
27 GK -