1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Primera División
  4. Huachipato
Huachipato

Huachipato Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.30m

Phong độ gần đây

LWDLL
91 Trận đấu đã nhận định
59.34% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Huachipato Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.79
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:30

Kết thúc
red card Concepcion
Concepcion
3 : 2
Huachipato
Huachipato red card
2.9
3.5
2.68

1

2.9

O1.5

1.28

YES

1.65

1X

1.53
7.1/10

12:30

Kết thúc
Huachipato
Huachipato
0 : 2
D. Puerto Montt
Puerto M
1.92
3.4
4.2

1

1.92

U3.5

1.35

YES

1.84

1

1.92
4.5/10

20:00

Kết thúc
Nublense
Nublense
2 : 2
Huachipato
Huachipato
2
3.3
4.2

X

3.3

U3.5

1.28

NO

1.91

U3.5

1.28
5.9/10

15:00

Kết thúc
Huachipato
Huachipato
1 : 0
Colo Colo
Colo Colo
3.75
3.4
2.12

2

2.12

O2.5

1.8

YES

1.72

2

2.12
8/10

15:00

Kết thúc
Huachipato
Huachipato
0 : 3
U. Catolica
U. Catolica
3.3
3.45
2.18

1X

1.72

U3.5

1.36

YES

1.7

U3.5

1.36
4.7/10

12:30

Kết thúc
Concepcion
Concepcion
2 : 0
Huachipato
Huachipato
2.57
3.3
2.77

2

2.77

U3.5

1.31

NO

2

U3.5

1.31
5.4/10

12:30

Kết thúc
Huachipato
Huachipato
3 : 1
Union La Calera
Union C
2.4
3.3
3.1

1X

1.39

U3.5

1.29

YES

1.83

U3.5

1.29
3.7/10

15:00

Kết thúc
Coquimbo U
Coquimbo Unido
2 : 2
Huachipato
Huachipato
2.12
3.55
4.2

1

2.12

U3.5

1.26

YES

1.91

U3.5

1.26
4.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Huachipato

Bạn đang tìm nhận định Huachipato? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Huachipato, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 91 trận đấu có sự tham gia của Huachipato với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.34%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Copa Chile, Huachipato đã ghi nhận 0 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 0 bàn thắng (0.0 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Huachipato đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 0.79 xG3.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Huachipato hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.30m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Huachipato đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Huachipato chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Copa ChileChile • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101
Thắng000
Hòa000
Thua101
Bàn thắng ghi được000
Bàn thắng để thủng lưới202
Trung bình ghi bàn0.00.00.0
Trung bình thủng lưới2.00.02.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
76-90 2
2 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 0%
0 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Odriozola
R. Odriozola
37 GK 7.25
C. Martínez
C. Martínez
32 FWD 7.21
R. Caroca
R. Caroca
36 DEF 7.20
L. Altamirano
L. Altamirano
33 FWD 7.10
B. Gazzolo
B. Gazzolo
28 DEF 7.00
C. Sepúlveda
C. Sepúlveda
33 MID 6.96
A. Castillo
A. Castillo
27 DEF 6.92
M. Gutiérrez
M. Gutiérrez
21 DEF 6.82
B. Ampuero
B. Ampuero
19 MID 6.80
M. Briceño
M. Briceño
29 FWD 6.74
L. Díaz
L. Díaz
26 DEF 6.73
B. Garrido
B. Garrido
26 MID 6.72
J. Brea
J. Brea
26 FWD 6.70
J. Gutiérrez
J. Gutiérrez
23 DEF 6.68
P. Vargas
P. Vargas
32 MID 6.64
Javier Nicolás Cárcamo Cifuentes
Javier Nicolás Cárcamo Cifuentes
20 MID 6.63
C. Villanueva
C. Villanueva
26 MID 6.57
S. Silva
S. Silva
21 MID 6.56
D. Oyarzún
D. Oyarzún
22 FWD 6.55
M. León
M. León
22 MID 6.55
V. Conelli
V. Conelli
22 DEF 6.55
B. Mellado
B. Mellado
22 DEF 6.52
Ó. Ortega
Ó. Ortega
35 FWD 6.49
C. Huanca
C. Huanca
24 FWD 6.48
L. Arriagada
L. Arriagada
23 FWD 6.45
R. Malanca
R. Malanca
22 DEF 6.40
Lucas Amaru Velásquez Tenorio
Lucas Amaru Velásquez Tenorio
19 DEF 6.36
Z. López
Z. López
27 GK 6.20
J. Figueroa
J. Figueroa
22 FWD -
J. Martínez
J. Martínez
28 MID -
C. Torres
C. Torres
22 MID -
N. Guaiquil
N. Guaiquil
22 DEF -