1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. HNL
  4. HNK Hajduk Split
HNK Hajduk Split

HNK Hajduk Split Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €40.72m

Phong độ gần đây

WLDWW
99 Trận đấu đã nhận định
69.7% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:15

Kết thúc
Shkendija
Shkendija
0 : 4
HNK H
HNK H
4.75
3.75
1.65

2

1.65

O2.5

1.6

YES

1.64

O2.5

1.6
4.1/10

12:15

Kết thúc
HNK H
HNK Hajduk Split
6 : 3
Vukovar
Vukovar
1.29
6.3
9.7

1

1.29

U3.5

1.65

NO

1.83

1

1.29
8/10

11:00

Kết thúc
Sibenik
Sibenik
0 : 1
HNK Hajduk Split
Hajduk S red card
7
4.45
1.4

2

1.4

U3.5

1.33

NO

1.7

U3.5

1.33
6.7/10

12:15

Kết thúc
Lokomotiva Z
NK Lokomotiva Zagreb
1 : 1
HNK Hajduk Split
HNK H
4.35
3.95
1.85

2

1.85

O2.5

1.72

YES

1.67

X2

1.25
5.1/10

10:00

Kết thúc
Dinamo Z
Dinamo Zagreb
2 : 0
HNK Hajduk Split
HNK H
1.7
4.2
5.2

1

1.7

O2.5

1.6

YES

1.66

1

1.7
8.4/10

12:45

Kết thúc
HNK H
HNK Hajduk Split
3 : 1
NK Varazdin
NK Varazdin red card
1.55
4.7
6.6

1

1.55

U3.5

1.54

NO

2.01

U3.5

1.54
3.3/10

10:00

Kết thúc
HNK Rijeka
HNK Rijeka
0 : 0
HNK Hajduk Split
HNK H
2.62
3.25
2.8

2

2.8

O1.5

1.34

YES

1.79

AS

1.33
6.4/10

12:45

Kết thúc
HNK H
HNK Hajduk Split
0 : 1
NK Osijek
NK Osijek
1.38
5.1
9.5

1

1.38

O1.5

1.23

NO

1.81

1

1.38
5.4/10

11:45

Kết thúc
Slaven B
NK Slaven Belupo
2 : 2
HNK Hajduk Split
HNK H
5.6
3.75
1.75

2

1.75

O1.5

1.32

NO

1.93

X2

1.22
10/10

12:30

Kết thúc
HNK H
HNK Hajduk Split
1 : 0
HNK Gorica
HNK Gorica
1.48
4.35
7.5

1

1.48

O2.5

1.75

YES

1.91

O2.5

1.75
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược HNK Hajduk Split

Bạn đang tìm nhận định HNK Hajduk Split? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho HNK Hajduk Split, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 99 trận đấu có sự tham gia của HNK Hajduk Split với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.7%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, HNK Hajduk Split đã ghi nhận 3 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (2.7 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

HNK Hajduk Split hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €40.72m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định HNK Hajduk Split đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

HNK Hajduk Split chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận213
Thắng213
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được628
Bàn thắng để thủng lưới011
Trung bình ghi bàn3.02.02.7
Trung bình thủng lưới0.01.00.3
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
3 Trận
Tài 1.5 100%
3 Trận
Tài 2.5 33%
1 Trận
Tài 3.5 33%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Y. Benrahou
Y. Benrahou
26 FWD 7.43
D. Marešić
D. Marešić
26 DEF 7.32
F. Karačić
F. Karačić
29 DEF 7.22
R. Pukštas
R. Pukštas
21 MID 7.20
N. Sigur
N. Sigur
22 MID 7.12
Hugo Guillamón
Hugo Guillamón
25 DEF 7.08
Iker Almena
Iker Almena
21 MID 7.08
Z. Šarlija
Z. Šarlija
29 DEF 7.06
A. Rebić
A. Rebić
32 MID 7.01
Branimir Mlačić
Branimir Mlačić
19 DEF 6.96
F. Krovinović
F. Krovinović
30 MID 6.96
R. Raci
R. Raci
23 DEF 6.95
Roko Gabrić
Roko Gabrić
18 DEF 6.95
T. Silić
T. Silić
21 GK 6.94
Ron Raqi
Ron Raqi
23 DEF 6.94
A. Pajaziti
A. Pajaziti
23 MID 6.93
M. Livaja
M. Livaja
32 FWD 6.93
Edgar González
Edgar González
28 DEF 6.93
D. Melnjak
D. Melnjak
33 DEF 6.91
M. Šego
M. Šego
25 FWD 6.84
R. Brajković
R. Brajković
20 MID 6.83
A. Sanyang
A. Sanyang
26 FWD 6.82
M. Skelin
M. Skelin
19 DEF 6.78
Š. Hrgović
Š. Hrgović
21 DEF 6.74
I. Ivušić
I. Ivušić
30 GK 6.71
N. Skoko
N. Skoko
19 MID 6.69
A. Kalik
A. Kalik
28 MID 6.66
L. Hodak
L. Hodak
19 DEF 6.61
I. Diallo
I. Diallo
28 DEF 6.60
A. Guram
A. Guram
17 MID 6.53
B. Durdov
B. Durdov
18 MID 6.48