HNK Hajduk Split Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
12:15 Kết thúc |
Shkendija
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.1/10 |
12:15 Kết thúc |
HNK H
6
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Sibenik
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.7/10 |
12:15 Kết thúc |
Lokomotiva Z
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Dinamo Z
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.4/10 |
12:45 Kết thúc |
HNK H
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.3/10 |
10:00 Kết thúc |
HNK Rijeka
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
AS |
6.4/10 |
12:45 Kết thúc |
HNK H
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
5.4/10 |
11:45 Kết thúc |
Slaven B
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
10/10 |
12:30 Kết thúc |
HNK H
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược HNK Hajduk Split
Bạn đang tìm nhận định HNK Hajduk Split? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho HNK Hajduk Split, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 99 trận đấu có sự tham gia của HNK Hajduk Split với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.7%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, HNK Hajduk Split đã ghi nhận 3 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (2.7 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
HNK Hajduk Split hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €40.72m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định HNK Hajduk Split đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
HNK Hajduk Split chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 1 | 3 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 2 | 8 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 0 | 1 | 1 |
| Trung bình ghi bàn | 3.0 | 2.0 | 2.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.0 | 1.0 | 0.3 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 0 | 2 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Y. Benrahou
|
26 | FWD | 7.43 |
|
D. Marešić
|
26 | DEF | 7.32 |
|
F. Karačić
|
29 | DEF | 7.22 |
|
R. Pukštas
|
21 | MID | 7.20 |
|
N. Sigur
|
22 | MID | 7.12 |
|
Hugo Guillamón
|
25 | DEF | 7.08 |
|
Iker Almena
|
21 | MID | 7.08 |
|
Z. Šarlija
|
29 | DEF | 7.06 |
|
A. Rebić
|
32 | MID | 7.01 |
|
Branimir Mlačić
|
19 | DEF | 6.96 |
|
F. Krovinović
|
30 | MID | 6.96 |
|
R. Raci
|
23 | DEF | 6.95 |
|
Roko Gabrić
|
18 | DEF | 6.95 |
|
T. Silić
|
21 | GK | 6.94 |
|
Ron Raqi
|
23 | DEF | 6.94 |
|
A. Pajaziti
|
23 | MID | 6.93 |
|
M. Livaja
|
32 | FWD | 6.93 |
|
Edgar González
|
28 | DEF | 6.93 |
|
D. Melnjak
|
33 | DEF | 6.91 |
|
M. Šego
|
25 | FWD | 6.84 |
|
R. Brajković
|
20 | MID | 6.83 |
|
A. Sanyang
|
26 | FWD | 6.82 |
|
M. Skelin
|
19 | DEF | 6.78 |
|
Š. Hrgović
|
21 | DEF | 6.74 |
|
I. Ivušić
|
30 | GK | 6.71 |
|
N. Skoko
|
19 | MID | 6.69 |
|
A. Kalik
|
28 | MID | 6.66 |
|
L. Hodak
|
19 | DEF | 6.61 |
|
I. Diallo
|
28 | DEF | 6.60 |
|
A. Guram
|
17 | MID | 6.53 |
|
B. Durdov
|
18 | MID | 6.48 |





