1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Premier Division
  4. Derry City
Derry City

Derry City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

KEY INSIGHT Derry City bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất
TREND Derry City nhận từ 3 thẻ vàng trở lên trong 4 trận gần nhất
TREND Derry City không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWLD
101 Trận đấu đã nhận định
67.33% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Derry City Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.09
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.3
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Sắp diễn ra
Derry City
Derry City
vs
Drogheda U
Drogheda U
1.58
3.85
5.6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:00

Kết thúc
Shamrock
Shamrock Rovers
1 : 1
Derry City
Derry City
1.92
3.45
4.7

1

1.92

U3.5

1.26

NO

1.82

U3.5

1.26
7/10

14:45

Kết thúc
Galway U
Galway United
2 : 1
Derry City
Derry City
3.4
3.25
2.33

2

2.33

U3.5

1.28

YES

1.83

X2

1.36
4.2/10

14:45

Kết thúc
Derry City
Derry City
4 : 1
Bohemians
Bohemians
2.9
3.15
2.7

X2

1.45

U3.5

1.23

YES

1.88

U3.5

1.23
5.5/10

14:45

Kết thúc
Dundalk
Dundalk
2 : 1
Derry City
Derry City
2.25
3.25
3.2

1

2.25

U3.5

1.32

YES

1.72

U3.5

1.32
5.1/10

14:45

Kết thúc
Derry City
Derry City
0 : 0
Shelbourne
Shelbourne
2.7
3.05
2.9

1X

1.45

U3.5

1.19

NO

1.8

U3.5

1.19
5.5/10

14:45

Kết thúc
Derry City
Derry City
0 : 0
Patrick's A
Patrick's A
3.15
3.1
2.5

2

2.5

U2.5

1.6

NO

1.81

X2

1.38
4.2/10

14:45

Kết thúc
Waterford
Waterford
2 : 2
Derry City
Derry City
4.25
3.6
1.83

2

1.83

U3.5

1.36

NO

2

U3.5

1.36
6.2/10

14:45

Kết thúc
Drogheda U
Drogheda United
1 : 0
Derry City
Derry City
3.1
3.2
2.35

2

2.35

U3.5

1.25

YES

1.88

X2

1.37
5.7/10

12:00

Kết thúc
Derry City
Derry City
1 : 1
Galway U
Galway U
1.9
3.4
4.3

1

1.9

U3.5

1.29

YES

1.88

U3.5

1.29
4.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Derry City

Bạn đang tìm nhận định Derry City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Derry City, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 101 trận đấu có sự tham gia của Derry City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier Division, Derry City đã ghi nhận 5 trận thắng, 10 trận hòa và 7 trận thua qua 22 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 26 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Derry City đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 1.09 xG5.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Derry City đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Derry City chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Premier DivisionIreland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111122
Thắng415
Hòa5510
Thua257
Bàn thắng ghi được171027
Bàn thắng để thủng lưới121426
Trung bình ghi bàn1.50.91.2
Trung bình thủng lưới1.11.31.2
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn347
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
3 / 4
75.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 8 G
3-4-2-1 6 G
4-3-3 4 G
3-4-3 2 G
61 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 68%
15 Trận
Tài 1.5 36%
8 Trận
Tài 2.5 9%
2 Trận
Tài 3.5 9%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Beach
E. Beach
22 GK 7.19
Kévin Santos
Kévin Santos
26 MID 7.08
B. Cotter
B. Cotter
27 DEF 7.03
S. Callister
S. Callister
19 GK 7.00
B. Fleming
B. Fleming
26 DEF 6.97
C. Winchester
C. Winchester
32 MID 6.96
M. Duffy
M. Duffy
31 MID 6.96
Patrick McClean
Patrick McClean
29 DEF 6.95
C. Dummigan
C. Dummigan
29 DEF 6.94
A. Bannon
A. Bannon
22 DEF 6.92
B. Doherty
B. Doherty
28 DEF 6.92
J. McClean
J. McClean
36 MID 6.88
J. Clarke
J. Clarke
24 MID 6.77
C. Barr
C. Barr
20 DEF 6.75
J. Olayinka
J. Olayinka
25 MID 6.75
G. Whyte
G. Whyte
29 MID 6.70
D. Markey
D. Markey
28 MID 6.69
J. Stott
J. Stott
28 DEF 6.68
H. Rylah
H. Rylah
20 MID 6.68
A. O'Reilly
A. O'Reilly
24 MID 6.67
D. Akinyemi
D. Akinyemi
28 FWD 6.63
B. Maher
B. Maher
25 GK 6.60
R. Slevin
R. Slevin
27 DEF 6.48
Joshua Thomas
Joshua Thomas
23 FWD 6.47
L. Boyce
L. Boyce
34 FWD 6.40
C. Downey
C. Downey
17 MID -