1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. First League
  4. Cherno More Varna
Cherno More Varna

Cherno More Varna Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.75m

Phong độ gần đây

DLWWW
91 Trận đấu đã nhận định
65.93% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Cherno M Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.6
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
Yantra 2019
Yantra 2019
0 : 1
Cherno More Varna
Cherno M
4.7
4.4
1.53

X

4.4

U3.5

1.46

NO

2.05

U3.5

1.46
4/10

09:15

Kết thúc
Cherno M
Cherno More Varna
2 : 0
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
2.35
3.2
3.3

2

3.3

U3.5

1.24

YES

1.9

X2

1.7
8.5/10

09:30

Kết thúc
Lokomotiv P
Lokomotiv Plovdiv
0 : 1
Cherno More Varna
Cherno M
2.25
3.1
3.8

1

2.25

U2.5

1.5

NO

1.72

1X

1.28
8.5/10

11:00

Kết thúc
Cherno M
Cherno More Varna
0 : 4
CSKA 1948
CSKA 1948
3.05
3
2.82

2

2.82

U3.5

1.16

YES

2.11

AS

1.47
6.2/10

11:00

Kết thúc
Ludogorets
Ludogorets
0 : 0
Cherno M
Cherno M
1.3
5
10.75

1

1.3

U3.5

1.38

NO

1.67

1

1.3
3.7/10

07:30

Kết thúc
Cherno M
Cherno More Varna
1 : 3
Slavia Sofia
Slavia Sofia
1.69
3.6
5.6

1

1.69

U3.5

1.25

NO

1.7

U3.5

1.25
9.8/10

10:30

Kết thúc
Levski Sofia
Levski Sofia
2 : 1
Cherno More
Cherno More
1.37
4.4
9.5

1

1.37

U3.5

1.29

NO

1.58

U3.5

1.29
4.7/10

07:30

Kết thúc
Cherno More
Cherno More
1 : 0
Montana
Montana
1.42
4.25
8.5

1

1.42

U3.5

1.29

NO

1.64

U3.5

1.29
7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cherno More Varna

Bạn đang tìm nhận định Cherno More Varna? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Cherno More Varna, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 91 trận đấu có sự tham gia của Cherno More Varna với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.93%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Cherno More Varna đã ghi nhận 4 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Cherno More Varna hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.75m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Cherno More Varna đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Cherno More Varna chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận426
Thắng224
Hòa000
Thua202
Bàn thắng ghi được4812
Bàn thắng để thủng lưới213
Trung bình ghi bàn1.04.02.0
Trung bình thủng lưới0.50.50.5
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn202
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-6
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
4 Trận
Tài 1.5 50%
3 Trận
Tài 2.5 33%
2 Trận
Tài 3.5 17%
1 Trận
Tài 4.5 17%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
P. Iliev
P. Iliev
34 GK 7.20
K. Tomov
K. Tomov
23 GK 7.11
V. Drobarov
V. Drobarov
33 DEF 7.08
Z. Atanasov
Z. Atanasov
34 DEF 7.03
Weslen Júnior
Weslen Júnior
26 MID 6.96
G. Lazarov
G. Lazarov
21 FWD 6.89
A. Donchev
A. Donchev
24 DEF 6.87
N. Zlatev
N. Zlatev
21 MID 6.85
A. Chandarov
A. Chandarov
27 FWD 6.81
Celso Sidney
Celso Sidney
24 FWD 6.79
João Pedro
João Pedro
25 MID 6.77
Alberto Martín
Alberto Martín
36 DEF 6.75
João Bandaró
João Bandaró
21 DEF 6.75
David Teles
David Teles
27 MID 6.74
V. Panayotov
V. Panayotov
35 MID 6.72
T. Panov
T. Panov
36 DEF 6.70
M. Milushev
M. Milushev
23 MID 6.68
B. Beyhan
B. Beyhan
21 MID 6.66
Phellipe
Phellipe
21 FWD 6.60
R. Stefanov
R. Stefanov
23 MID 6.59
A. Calcan
A. Calcan
31 MID 6.56
J. Padilla
J. Padilla
24 MID 6.56
Gustavo Evaristo
Gustavo Evaristo
23 FWD 6.52
D. Tonev
D. Tonev
24 MID 6.51
E. Tombak
E. Tombak
26 MID 6.48
N. Kostadinov
N. Kostadinov
20 MID -