1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. First League
  4. Botev Plovdiv
Botev Plovdiv

Botev Plovdiv Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.69m
KEY INSIGHT Botev Plovdiv có trên 1.5 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLW
95 Trận đấu đã nhận định
60% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Botev Plovdiv Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.9
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

03:00

Sắp diễn ra
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
vs
Arda K
Arda K
2.37
3.3
2.72

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:30

Kết thúc
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
4 : 0
Spartak Pleven
Spartak P
1.37
5.5
10.5

1

1.37

U3.5

1.68

YES

1.66

1

1.37
8/10

10:45

Kết thúc
Lokomotiv P
Lokomotiv Plovdiv
2 : 1
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
2.8
3.25
2.5

X2

1.47

U3.5

1.31

NO

1.98

U3.5

1.31
5/10

13:15

Kết thúc
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
1 : 2
Arda K
Arda K
3.3
3.2
2.75

X2

1.43

U2.5

1.78

YES

1.75

U2.5

1.78
4.7/10

09:15

Kết thúc
Cherno M
Cherno More Varna
2 : 0
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
2.35
3.2
3.3

2

3.3

U3.5

1.24

YES

1.9

X2

1.7
8.5/10

09:15

Kết thúc
red card Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
0 : 2
Lokomotiv P
Lokomotiv P
2.05
3.4
3.8

1

2.05

U3.5

1.33

YES

1.76

1X

1.32
8.3/10

12:00

Kết thúc
Arda K
Arda Kardzhali
0 : 2
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
2.57
3.1
3

2

3

U3.5

1.23

YES

1.92

U3.5

1.23
5.2/10

13:30

Kết thúc
Dobrudzha
Dobrudzha
0 : 3
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
3.3
3.4
2.2

2

2.2

U3.5

1.31

NO

1.95

X2

1.39
8.8/10

13:30

Kết thúc
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
1 : 1
Lokomotiv P
Lokomotiv P
2
3.35
4

1

2

U3.5

1.28

YES

1.86

1X

1.27
8.5/10

08:15

Kết thúc
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
1 : 3
Botev Vratsa
Botev Vratsa
1.81
3.45
5.2

1

1.81

U2.5

1.67

NO

1.75

U2.5

1.67
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Botev Plovdiv

Bạn đang tìm nhận định Botev Plovdiv? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Botev Plovdiv, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 95 trận đấu có sự tham gia của Botev Plovdiv với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Botev Plovdiv đã ghi nhận 5 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (2.2 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Botev Plovdiv hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.69m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Botev Plovdiv đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Botev Plovdiv chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận505
Thắng505
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được11011
Bàn thắng để thủng lưới101
Trung bình ghi bàn2.20.02.2
Trung bình thủng lưới0.20.00.2
Giữ sạch lưới404
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
5 Trận
Tài 1.5 60%
3 Trận
Tài 2.5 40%
2 Trận
Tài 3.5 20%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Soldo
N. Soldo
24 DEF 7.25
T. Nedelev
T. Nedelev
32 MID 7.23
A. Oko-Flex
A. Oko-Flex
23 MID 7.11
W. Chimezie
W. Chimezie
19 MID 7.08
D. Naumov
D. Naumov
27 GK 7.05
N. Minkov
N. Minkov
28 DEF 7.01
Franklin Mascote
Franklin Mascote
29 FWD 7.00
H. Slavkov
H. Slavkov
22 GK 7.00
S. Kalu
S. Kalu
27 MID 6.98
E. Kwateng
E. Kwateng
28 DEF 6.97
Carlos Algarra
Carlos Algarra
25 MID 6.96
Lucas Araújo
Lucas Araújo
26 MID 6.96
Pedro Igor
Pedro Igor
23 MID 6.96
C. Meotti
C. Meotti
20 MID 6.90
A. Conté
A. Conté
31 DEF 6.89
K. Balogiannis
K. Balogiannis
26 DEF 6.86
Edson Silva
Edson Silva
24 MID 6.86
I. Videv
I. Videv
19 DEF 6.80
A. Ojo
A. Ojo
19 MID 6.76
E. Rodríguez
E. Rodríguez
25 MID 6.76
S. Petrov
S. Petrov
25 DEF 6.76
Noga
Noga
23 DEF 6.70
Aleksa Maraš
Aleksa Maraš
24 FWD 6.66
Henrique Jocú
Henrique Jocú
24 MID 6.63
D. Mitkov
D. Mitkov
25 FWD 6.62
B. Hein
B. Hein
24 DEF 6.62
A. Yordanov
A. Yordanov
24 MID 6.60
Z. Tindano
Z. Tindano
18 DEF 6.60
E. Martinov
E. Martinov
33 MID 6.52
S. Tsonov
S. Tsonov
17 MID 6.51
Tailson
Tailson
26 MID 6.50
S. Petkov
S. Petkov
30 FWD 6.49
N. Iliev
N. Iliev
21 MID 6.49
I. Popov
I. Popov
38 MID 6.43
O. Abraham
O. Abraham
18 MID 6.37
John Emmanuel
John Emmanuel
20 MID 6.27
Tales
Tales
27 MID -