1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. World Cup - Qualification Europe
  4. Thụy Sĩ
Thụy Sĩ

Thụy Sĩ Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €240.40m
KEY INSIGHT Thụy Sĩ bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND Thụy Sĩ không nhận thẻ đỏ trong 21 trận gần nhất
TREND Thụy Sĩ kiểm soát bóng trên 60% trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDDWW
19 Trận đấu đã nhận định
68.42% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Thụy Sĩ Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.76
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.1
Kiểm soát bóng
60%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Kết thúc
Thụy Sĩ
Thụy Sĩ
2 : 1
Canada
Canada
2.57
3.05
3.35

1

2.57

O1.5

1.42

YES

1.85

O1.5

1.42
3.6/10

15:00

Kết thúc
Thụy Sĩ
Thụy Sĩ
4 : 1
Bosnia
Bosnia red card
1.62
4.2
6.4

1

1.62

O1.5

1.3

NO

1.85

O1.5

1.3
4.4/10

15:00

Kết thúc
Qatar
Qatar
1 : 1
Thụy Sĩ
Thụy Sĩ
18
7
1.23

2

1.23

O2.5

1.65

NO

1.54

2

1.23
10/10

14:45

Kết thúc
Kosovo
Kosovo
1 : 1
Thụy Sĩ
Thụy Sĩ
4.75
3.6
1.95

2

1.95

O1.5

1.38

NO

1.89

2

1.95
3.6/10

14:45

Kết thúc
Thụy Sĩ
Thụy Sĩ
4 : 1
Thụy Điển
Thụy Điển
1.53
4.15
6.5

X2

2.5

O2.5

1.92

NO

1.77

O2.5

1.92
4.5/10

14:45

Kết thúc
Slovenia
Slovenia
0 : 0
Thụy Sĩ
Thụy Sĩ
5
3.7
1.69

2

1.69

U3.5

1.29

NO

1.83

2

1.69
10/10

14:45

Kết thúc
Thụy Điển
Thụy Điển
0 : 2
Thụy Sĩ
Thụy Sĩ
2.45
3.3
2.87

X

3.3

O1.5

1.29

YES

1.75

O1.5

1.29
8/10

14:45

Kết thúc
Thụy Sĩ
Thụy Sĩ
3 : 0
Slovenia
Slovenia
1.51
4.2
6

1

1.51

O1.5

1.25

NO

1.83

1

1.51
10/10

14:45

Kết thúc
Thụy Sĩ
Thụy Sĩ
4 : 0
Kosovo
Kosovo
1.37
4.85
8

1

1.37

O2.5

1.64

YES

1.88

O2.5

1.64
9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Thụy Sĩ

Bạn đang tìm nhận định Thụy Sĩ? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Thụy Sĩ, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 19 trận đấu có sự tham gia của Thụy Sĩ với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.42%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của World Cup, Thụy Sĩ đã ghi nhận 0 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 1 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Thụy Sĩ đạt trung bình 60% kiểm soát bóng, 1.76 xG4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Thụy Sĩ hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €240.40m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Thụy Sĩ đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Thụy Sĩ chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

World CupWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận011
Thắng000
Hòa011
Thua000
Bàn thắng ghi được011
Bàn thắng để thủng lưới011
Trung bình ghi bàn0.01.01.0
Trung bình thủng lưới0.01.01.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 1 G
1 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Vargas
R. Vargas
27 FWD 8.20
G. Xhaka
G. Xhaka
33 MID 7.75
M. Akanji
M. Akanji
30 DEF 7.60
J. Manzambi
J. Manzambi
20 MID 7.35
B. Embolo
B. Embolo
28 FWD 7.30
M. Aebischer
M. Aebischer
28 MID 7.20
N. Elvedi
N. Elvedi
29 DEF 7.05
R. Rodríguez
R. Rodríguez
33 DEF 7.00
D. Sow
D. Sow
28 MID 7.00
R. Freuler
R. Freuler
33 MID 6.90
Z. Amdouni
Z. Amdouni
25 FWD 6.90
F. Rieder
F. Rieder
23 MID 6.85
C. Itten
C. Itten
29 FWD 6.70
G. Kobel
G. Kobel
28 GK 6.60
L. Jaquez
L. Jaquez
22 DEF 6.50
S. Widmer
S. Widmer
32 DEF 6.50
D. Zakaria
D. Zakaria
29 DEF 6.30
D. Ndoye
D. Ndoye
25 FWD 6.25
A. Jashari
A. Jashari
23 MID 6.20
M. Muheim
M. Muheim
27 DEF 5.50