1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Veikkausliiga
  4. KuPS
KuPS

KuPS Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.47m
KEY INSIGHT KuPS bất bại trong 11 trận gần nhất
TREND KuPS bất bại trên sân nhà trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDDWW
105 Trận đấu đã nhận định
64.76% Tỷ lệ dự đoán chính xác

KuPS Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
2.17
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.9
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.1
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
HJK Helsinki
HJK Helsinki
vs
KuPS
KuPS
2.28
3.45
2.95

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

Kết thúc
KuPS
KuPS
4 : 3
Ilves
Ilves
1.65
4
4.8

1

1.65

U3.5

1.53

YES

1.61

1

1.65
5.7/10

11:00

Kết thúc
Turku PS
Turku PS
1 : 2
KuPS
KuPS
5.4
3.9
1.62

2

1.62

U3.5

1.38

NO

1.96

U3.5

1.38
8/10

10:00

Kết thúc
VPS
VPS
1 : 1
KuPS
KuPS red card
3.45
3.3
2.18

X

3.3

U3.5

1.3

YES

1.85

U3.5

1.3
7.6/10

10:00

Kết thúc
KuPS
KuPS
0 : 0
VPS
VPS
1.8
3.9
4.1

1

1.8

U2.5

1.88

NO

2

1X

1.21
7.3/10

10:00

Kết thúc
KuPS
KuPS
1 : 1
Inter Turku
Inter Turku
2.47
3.3
3

1X

1.45

U3.5

1.3

NO

2.02

U3.5

1.3
5.6/10

11:30

Kết thúc
JaPS
JaPS
0 : 1
KuPS
KuPS
9.8
5.6
1.25

2

1.25

U3.5

1.63

YES

1.92

2

1.25
8/10

10:00

Kết thúc
KuPS
KuPS
2 : 1
Lahti
Lahti
1.6
4.15
5.8

1

1.6

U3.5

1.35

NO

1.8

U3.5

1.35
7.7/10

12:00

Kết thúc
KuPS
KuPS
3 : 0
FF Jaro
FF Jaro
1.52
5.4
6.75

1

1.52

U3.5

1.5

NO

2.05

1

1.52
8.8/10

10:00

Kết thúc
Mariehamn
Mariehamn
1 : 1
KuPS
KuPS
6.8
4.45
1.47

2

1.47

U3.5

1.4

NO

1.84

2

1.47
8.8/10

12:00

Kết thúc
PK-35
PK-35
0 : 2
KuPS
KuPS
7.5
5
1.36

2

1.36

U3.5

1.54

NO

1.96

U3.5

1.54
6.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược KuPS

Bạn đang tìm nhận định KuPS? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho KuPS, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 105 trận đấu có sự tham gia của KuPS với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.76%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Veikkausliiga, KuPS đã ghi nhận 6 trận thắng, 6 trận hòa và 1 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, KuPS đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 2.17 xG6.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

KuPS hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.47m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định KuPS đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

KuPS chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

VeikkausliigaFinland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7613
Thắng426
Hòa336
Thua011
Bàn thắng ghi được11819
Bàn thắng để thủng lưới5712
Trung bình ghi bàn1.61.31.5
Trung bình thủng lưới0.71.20.9
Giữ sạch lưới303
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 11 G
4-3-3 1 G
4-4-2 1 G
14 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 85%
11 Trận
Tài 1.5 38%
5 Trận
Tài 2.5 23%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
P. Pennanen
P. Pennanen
35 MID 7.80
J. Moreno
J. Moreno
30 FWD 7.52
B. Armah
B. Armah
21 DEF 7.46
C. Antwi
C. Antwi
26 DEF 7.28
J. Kreidl
J. Kreidl
29 GK 7.27
O. Ruoppi
O. Ruoppi
19 MID 7.23
A. Lötjönen
A. Lötjönen
21 DEF 7.20
N. Kujasalo
N. Kujasalo
21 MID 7.13
V. Gasc
V. Gasc
25 MID 7.10
C. Kabuye
C. Kabuye
22 MID 7.03
T. Hämäläinen
T. Hämäläinen
24 DEF 7.00
K. Adams
K. Adams
30 DEF 7.00
S. Heiskanen
S. Heiskanen
24 MID 6.94
A. Puukko
A. Puukko
19 DEF 6.90
J. Luyeye-Lutumba
J. Luyeye-Lutumba
23 MID 6.80
B. Magassa
B. Magassa
28 DEF 6.75
S. Soumahoro
S. Soumahoro
18 MID 6.70
G. Engvall
G. Engvall
29 MID 6.60
S. Savolainen
S. Savolainen
29 DEF 6.60
A. Heinonen
A. Heinonen
26 MID 6.57