1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Super Liga
  4. Tatran Prešov
Tatran Prešov

Tatran Prešov Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.05m
KEY INSIGHT Tatran Prešov không thắng sân khách trong 8 trận gần nhất
TREND Tatran Prešov có dưới 3.5 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWLD
73 Trận đấu đã nhận định
78.08% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Tatran P Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.2
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

05:00

Kết thúc
Dukla B
Dukla Banska Bystrica
0 : 0
Tatran Presov
Tatran P
2.05
3.9
3.25

1X

1.29

U3.5

1.6

NO

2.5

U3.5

1.6
6.5/10

11:00

Kết thúc
Komarno
Komarno
1 : 0
Tatran Presov
Tatran P
2.5
3.25
3.05

2

3.05

U3.5

1.3

NO

1.98

U3.5

1.3
7.5/10

14:30

Kết thúc
Tatran P
Tatran Presov
3 : 0
Skalica
Skalica
2.22
3.3
3.3

X2

1.67

U3.5

1.31

NO

2

U3.5

1.31
6.5/10

12:00

Kết thúc
Ruzomberok
Ruzomberok
1 : 1
Tatran Presov
Tatran P red card
2.32
3.25
3.35

2

3.35

U3.5

1.26

NO

1.88

U3.5

1.26
6.4/10

11:00

Kết thúc
Tatran P
Tatran Presov
0 : 1
AS Trencin
AS Trencin red card
1.91
3.65
4.15

X

3.65

U3.5

1.34

YES

1.83

U3.5

1.34
4.2/10

12:00

Kết thúc
Tatran P
Tatran Presov
2 : 1
FK Kosice
FK Kosice
1.88
3.8
4.3

2

4.3

O1.5

1.24

NO

2.15

X2

2.07
6.7/10

12:00

Kết thúc
FK Kosice
FK Kosice
2 : 1
Tatran Presov
Tatran P
1.56
4.35
5.8

1

1.56

U3.5

1.55

YES

1.85

1

1.56
6.2/10

09:30

Kết thúc
AS Trencin
AS Trencin
1 : 0
Tatran Presov
Tatran P
2.45
3.3
3

1

2.45

U3.5

1.35

NO

2.14

1X

1.4
8.5/10

09:30

Kết thúc
Tatran P
Tatran Presov
0 : 0
Ruzomberok
Ruzomberok
2.05
3.3
3.75

1

2.05

O1.5

1.39

YES

1.93

1X

1.31
4.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tatran Prešov

Bạn đang tìm nhận định Tatran Prešov? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Tatran Prešov, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 73 trận đấu có sự tham gia của Tatran Prešov với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 78.08%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Tatran Prešov đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 4 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Tatran Prešov hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.05m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Tatran Prešov đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Tatran Prešov chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận202
Thắng101
Hòa101
Thua000
Bàn thắng ghi được404
Bàn thắng để thủng lưới202
Trung bình ghi bàn2.00.02.0
Trung bình thủng lưới1.00.01.0
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 100%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Taraduda
D. Taraduda
25 DEF 7.52
P. Bajza
P. Bajza
34 GK 7.13
V. Míka
V. Míka
25 DEF 7.13
J. Menich
J. Menich
31 DEF 7.10
M. Sipľak
M. Sipľak
29 MID 7.00
M. Regáli
M. Regáli
32 FWD 6.91
F. Souček
F. Souček
25 DEF 6.89
I. Revenco
I. Revenco
25 MID 6.80
S. Olejník
S. Olejník
23 MID 6.79
Hélder Morim
Hélder Morim
24 MID 6.78
T. Bondarenko
T. Bondarenko
33 DEF 6.77
R. Begala
R. Begala
26 MID 6.75
K. Sigeev
K. Sigeev
21 MID 6.75
B. Krasniqi
B. Krasniqi
23 FWD 6.72
D. Simon
D. Simon
25 MID 6.71
D. Potoma
D. Potoma
25 MID 6.70
J. Kotula
J. Kotula
30 MID 6.65
L. Sagna
L. Sagna
26 FWD 6.61
J. Bernát
J. Bernát
24 FWD 6.60
Gabriel Barbosa
Gabriel Barbosa
26 FWD 6.57
S. Tatolna
S. Tatolna
23 DEF 6.54
A. Masaryk
A. Masaryk
20 FWD 6.54
J. Medveděv
J. Medveděv
29 DEF 6.53
P. Šimko
P. Šimko
34 DEF 6.52
D. Griger
D. Griger
- FWD 6.50
D. Balodis
D. Balodis
27 DEF 6.48
B. Gall
B. Gall
31 FWD 6.47
Ł. Wolsztyński
Ł. Wolsztyński
31 FWD 6.38
P. Juritka
P. Juritka
21 FWD 6.34
A. Ukhan
A. Ukhan
18 MID 6.30
M. Römling
M. Römling
24 DEF 6.03
A. Knurovsky
A. Knurovsky
28 GK 6.00