Scotland Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Scotland Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
18:00 Kết thúc |
Scotland
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
2 |
10/10 |
18:00 Kết thúc |
Scotland
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
8.9/10 |
21:00 Kết thúc |
Haiti
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
2 |
8.8/10 |
14:45 Kết thúc |
Scotland
4
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Hy Lạp
3
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Scotland
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
HS2+ |
10/10 |
14:45 Kết thúc |
Scotland
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
3.9/10 |
14:45 Kết thúc |
Belarus
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
2 |
8/10 |
14:45 Kết thúc |
Đan Mạch
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
6.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Scotland
Bạn đang tìm nhận định Scotland? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Scotland, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 19 trận đấu có sự tham gia của Scotland với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 57.89%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của World Cup, Scotland đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 1 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 0 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Scotland đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.49 xG và 5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Scotland hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €220.90m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Scotland đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Scotland chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 0 | 1 | 1 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 0 | 0 | 0 |
| Trung bình ghi bàn | 0.0 | 1.0 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
L. Ferguson
|
26 | MID | 7.70 |
|
A. Gunn
|
29 | GK | 7.30 |
|
G. Hanley
|
34 | DEF | 7.30 |
|
A. Robertson
|
31 | DEF | 7.30 |
|
B. Doak
|
20 | MID | 7.30 |
|
J. McGinn
|
31 | MID | 7.30 |
|
J. Hendry
|
30 | DEF | 7.20 |
|
A. Hickey
|
23 | DEF | 7.00 |
|
N. Patterson
|
24 | DEF | 6.90 |
|
K. McLean
|
33 | MID | 6.70 |
|
R. Christie
|
30 | MID | 6.60 |
|
S. McTominay
|
29 | MID | 6.50 |
|
Findlay Curtis
|
19 | FWD | 6.50 |
|
L. Shankland
|
30 | FWD | 6.30 |
|
C. Adams
|
29 | FWD | 6.30 |
|
L. Dykes
|
30 | FWD | 6.30 |




