1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Úrvalsdeild
  4. KR Reykjavik
KR Reykjavik

KR Reykjavik Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.88m
KEY INSIGHT KR Reykjavik có trên 2.5 bàn trong 92% của 12 trận gần nhất
TREND KR Reykjavik bất bại trên sân nhà trong 11 trận gần nhất
TREND KR Reykjavik để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWLW
73 Trận đấu đã nhận định
80.82% Tỷ lệ dự đoán chính xác

KR Reykjavik Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
2.02
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
7.8
Kiểm soát bóng
61%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
9.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Sắp diễn ra
Keflavik
Keflavik
vs
KR Reykjavik
KR Reykjavik
3.6
4.35
1.8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:15

Kết thúc
KR Reykjavik
KR Reykjavik
5 : 3
IA Akranes
IA Akranes
1.54
5.1
4.75

X2

2.52

O3.5

1.65

YES

1.32

O3.5

1.65
7/10

15:15

Kết thúc
Vikingur
Vikingur Reykjavik
2 : 0
KR Reykjavik
KR Reykjavik
1.48
5.2
6.2

1

1.48

O2.5

1.21

NO

3.3

O2.5

1.21
7.7/10

13:00

Kết thúc
KR Reykjavik
KR Reykjavik
5 : 3
KA Akureyri
KA Akureyri
1.5
5.2
4.85

X2

2.6

O3.5

1.49

YES

1.28

O3.5

1.49
5.5/10

15:15

Kết thúc
KR Reykjavik
KR Reykjavik
3 : 1
Valur R
Valur R red card
1.62
4.9
4.2

2

4.2

O3.5

1.47

YES

1.26

GG

1.26
8.5/10

15:15

Kết thúc
Breidablik
Breidablik
6 : 3
KR Reykjavik
KR Reykjavik
2.95
4.3
2.25

2

2.25

O2.5

1.2

YES

1.21

O2.5

1.2
8/10

14:15

Kết thúc
KR Reykjavik
KR Reykjavik
2 : 2
Fram R
Fram R
1.88
4.3
3.7

1

1.88

O3.5

1.52

YES

1.24

GG

1.24
8/10

16:00

Kết thúc
Stjarnan
Stjarnan
2 : 1
KR Reykjavik
KR Reykjavik
4.8
4.8
1.67

1X

2.32

O3.5

1.49

YES

1.22

GG

1.22
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược KR Reykjavik

Bạn đang tìm nhận định KR Reykjavik? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho KR Reykjavik, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 73 trận đấu có sự tham gia của KR Reykjavik với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 80.82%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Úrvalsdeild, KR Reykjavik đã ghi nhận 8 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (3.5 mỗi trận) và để thủng lưới 25 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, KR Reykjavik đạt trung bình 61% kiểm soát bóng, 2.02 xG9.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

KR Reykjavik hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.88m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định KR Reykjavik đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

KR Reykjavik chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

ÚrvalsdeildIceland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6511
Thắng538
Hòa101
Thua022
Bàn thắng ghi được221638
Bàn thắng để thủng lưới121325
Trung bình ghi bàn3.73.23.5
Trung bình thủng lưới2.02.62.3
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-2
Sân khách 2-6
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 6-3
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 6
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 2
46-60 3
61-75 6
76-90 7
21 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 91%
10 Trận
Tài 1.5 91%
10 Trận
Tài 2.5 82%
9 Trận
Tài 3.5 45%
5 Trận
Tài 4.5 27%
3 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Sigurðarson
A. Sigurðarson
32 MID 8.46
A. Cosic
A. Cosic
20 MID 7.89
L. Rae
L. Rae
25 MID 7.77
H. Georgsson
H. Georgsson
21 GK 7.48
Eiður Gauti Sæbjörnsson
Eiður Gauti Sæbjörnsson
26 MID 7.42
A. Pálmason
A. Pálmason
15 MID 7.24
H. Sigurðsson
H. Sigurðsson
25 DEF 7.17
A. Sigurjónsson
A. Sigurjónsson
34 MID 7.07
F. Pálmason
F. Pálmason
24 DEF 7.02
G. Eyjólfsson
G. Eyjólfsson
26 MID 6.96
G. Tryggvason
G. Tryggvason
26 MID 6.79
Á. Þórðarson
Á. Þórðarson
26 DEF 6.73
A. Sigurðarson
A. Sigurðarson
29 MID 6.66
A. Andrason
A. Andrason
26 MID 6.63
A. Albertsson
A. Albertsson
29 MID 6.62
M. Præst
M. Præst
25 MID 6.58
J. Júlíusson
J. Júlíusson
21 MID 6.46
G. Guðbrandsson
G. Guðbrandsson
26 DEF 6.32
Birgir Steinn Styrmisson
Birgir Steinn Styrmisson
21 DEF 6.29
R. Hlynsson
R. Hlynsson
18 FWD 6.22
Vicente Rafael Valor Martínez
Vicente Rafael Valor Martínez
27 - 6.19
K. Pétursson
K. Pétursson
27 MID 6.13
Sigurður Breki Kárason
Sigurður Breki Kárason
16 FWD 6.05
J. Bjarnason
J. Bjarnason
20 MID -