1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Ekstraklasa
  4. Gornik Zabrze
Gornik Zabrze

Gornik Zabrze Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €16.77m

Phong độ gần đây

LDWWW
91 Trận đấu đã nhận định
69.23% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Gornik Zabrze Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.2
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

05:00

Kết thúc
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
3 : 0
Puszcza N
Puszcza N
1.32
5.75
7.5

X2

3.1

O2.5

1.49

YES

1.9

O2.5

1.49
3.6/10

11:30

Kết thúc
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
6 : 2
Radomiak Radom
Radomiak
1.45
4.95
7.1

2

7.1

U3.5

1.54

NO

1.98

NG

1.98
7/10

11:30

Kết thúc
Wisla Plock
Wisla Plock
0 : 1
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
3.85
3.6
2

2

2

U3.5

1.36

NO

2

X2

1.29
8.5/10

12:00

Kết thúc
Arka Gdynia
Arka Gdynia
0 : 0
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
4
3.6
2.05

2

2.05

U3.5

1.38

YES

1.75

X2

1.29
8.5/10

14:15

Kết thúc
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
0 : 2
Zaglebie L
Zaglebie L
1.69
3.8
5.8

2

5.8

U3.5

1.31

NO

1.81

U3.5

1.31
5.7/10

10:00

Kết thúc
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
2 : 0
Rakow C
Rakow C red card
2.82
3.1
2.87

1

2.82

U3.5

1.19

YES

2.1

1X

1.46
5.7/10

14:30

Kết thúc
Jagiellonia
Jagiellonia
1 : 2
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
2.25
3.45
3.3

1

2.25

U3.5

1.37

YES

1.72

U3.5

1.37
8/10

11:30

Kết thúc
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
1 : 0
Korona Kielce
Korona Kielce
1.95
3.5
4.15

1

1.95

U3.5

1.36

NO

2

1X

1.28
8.6/10

14:15

Kết thúc
Legia W
Legia Warszawa
1 : 1
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
2.18
3.4
3.65

1

2.18

U3.5

1.32

NO

2

1X

1.36
7.8/10

11:30

Kết thúc
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
3 : 0
Cracovia K
Cracovia K
1.95
3.4
4.65

1

1.95

U3.5

1.24

NO

1.77

U3.5

1.24
7.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gornik Zabrze

Bạn đang tìm nhận định Gornik Zabrze? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Gornik Zabrze, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 91 trận đấu có sự tham gia của Gornik Zabrze với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.23%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Gornik Zabrze đã ghi nhận 3 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 5 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Gornik Zabrze hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €16.77m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Gornik Zabrze đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Gornik Zabrze chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận213
Thắng213
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được415
Bàn thắng để thủng lưới202
Trung bình ghi bàn2.01.01.7
Trung bình thủng lưới1.00.00.7
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 0-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
3 Trận
Tài 1.5 67%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
P. Hellebrand
P. Hellebrand
26 MID 7.33
W. Nowak
W. Nowak
21 MID 7.15
R. Janicki
R. Janicki
33 DEF 7.14
E. Janža
E. Janža
32 DEF 7.11
O. Sow
O. Sow
25 MID 7.11
L. Sadílek
L. Sadílek
29 MID 7.08
Josema Sánchez
Josema Sánchez
29 DEF 7.00
M. Khlan
M. Khlan
22 MID 6.98
P. Olkowski
P. Olkowski
35 DEF 6.87
P. Bochniewicz
P. Bochniewicz
29 DEF 6.87
J. Kubicki
J. Kubicki
30 MID 6.84
T. Ismaheel
T. Ismaheel
25 MID 6.80
L. Ambros
L. Ambros
21 MID 6.80
M. Kmeť
M. Kmeť
25 DEF 6.78
M. Sáček
M. Sáček
29 DEF 6.76
M. Łubik
M. Łubik
21 GK 6.73
K. Szcześniak
K. Szcześniak
24 DEF 6.73
M. Pingot
M. Pingot
22 DEF 6.70
M. Rakoczy
M. Rakoczy
23 MID 6.70
B. Dominguès
B. Dominguès
25 MID 6.70
M. Sauer
M. Sauer
21 MID 6.70
S. Liseth
S. Liseth
28 MID 6.66
K. Lukoszek
K. Lukoszek
23 MID 6.65
N. Dzięgielewski
N. Dzięgielewski
21 MID 6.65
B. Rupanov
B. Rupanov
21 FWD 6.65
T. Tsirigotis
T. Tsirigotis
25 FWD 6.62
B. Donio
B. Donio
20 MID 6.62
Goh Young-Jun
Goh Young-Jun
24 MID 6.59
R. Massimo
R. Massimo
25 MID 6.58
Ł. Podolski
Ł. Podolski
40 FWD 6.52
L. Zahović
L. Zahović
30 FWD 6.52
Abbati Abdullahi Samaila
Abbati Abdullahi Samaila
19 MID 6.50
O. Zmrzlý
O. Zmrzlý
26 DEF 6.46
Gabriel Barbosa
Gabriel Barbosa
26 FWD 6.45
Y. Ikia Dimi
Y. Ikia Dimi
21 MID 6.45
T. Loska
T. Loska
29 GK 4.70
D. Szala
D. Szala
19 DEF -